
HỌC BỔNG TOÀN PHẦN DU HỌC PHÁP FRANCE EXCELLENCE EIFFEL CHÍNH THỨC MỞ ĐƠN 2026-2027
VỀ HỌC BỔNG FRANCE EXCELLENCE EIFFEL Học bổng du học Pháp France Excellence Eiffel được phát triển bởi Bộ ngoại giao và phát triển quốc
Du học Pháp vẫn luôn là lựa chọn hàng đầu của sinh viên quốc tế tại khu vực Châu Âu nhờ chất lượng giáo dục và bằng cấp được công nhận toàn cầu. Với hệ thống trường đại học danh tiếng như Paris HEC, Institut Polytechnique de Paris, Paris-Saclay, Paris Sorbonne, INSA Lyon,… môi trường học tập hiện đại và cơ hội việc làm rộng mở sẽ giúp bạn đạt được bằng cấp chuyên môn. Ngoài ra, học bổng du học Pháp hiện có như học bổng Eiffel, học bổng Ambassade, học bổng Paris-Saclay và chế độ miễn phí học phí theo chính sách giáo dục chung của các trường công sẽ giúp các bạn dễ dàng có cơ hội đến học tập tại thủ đô của ánh sáng.
Hệ thống trường tinh hoa "Grandes Écoles" độc đáo & các trường đại học tổng hợp chất lượng
Trợ cấp nhà ở (CAF) đến 50%Y tế miễn phí & Ưu đãi vé tàu (SNCF), RestoU
Các khóa học đại học tại Pháp 3 năm và Thạc sĩ 1-2 năm
Đa dạng hóa chương trình học bằng tiếng Anh (Thạc sĩ & Tiến sĩ)
Bạn cần có tiếng Pháp hoặc tiếng Anh theo yêu cầu quy định của trường cùng việc xác định rõ ngành học & trường sẽ theo học.
(*) Chi phí du học Pháp được tính dựa vào mức chi trả trung bình của các du học sinh, chi phí này sẽ phụ thuộc vào trường học, ngành học, mức chi tiêu của từng sinh viên theo học, xem các bài viết chi tiết bên dưới.
(*) Chi phí sinh hoạt: Paris: 15,000E/ năm học, ngoài Paris: 12.207E/ năm học (09 tháng)
Thời lượng khóa học cũng có thể khác nhau tùy theo chuyên ngành. Ví dụ các bằng cấp về y khoa, nha khoa thường dài hơn các chương trình cử nhân hoặc thạc sĩ tiêu chuẩn.
Có.
Cụ thể như Paris-Saclay với chế độ học bổng gồm 100% học phí và 10.000E/năm sinh hoạt phí.
Học bổng của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam có tên gọi chính thức là Học bổng chất lượng cao France Excellence. Đây là một trong những học bổng danh giá nhất dành cho sinh viên Việt Nam muốn theo học chương trình Thạc sĩ (năm thứ hai – Master 2) hoặc Tiến sĩ tại các trường đại học và Trường lớn (Grandes Écoles) của Pháp.
Quốc tịch: Phải là công dân có quốc tịch Việt Nam.
Độ tuổi: dưới 32 tuổi và đang sống tại Việt Nam
Bậc Thạc sĩ: Chỉ áp dụng cho chương trình Thạc sĩ năm 2 (Master 2 – M2)
Bậc Tiến sĩ: Dành cho các ứng viên làm luận án tiến sĩ tại Pháp (tối đa 36 tháng). Đặc biệt ưu tiên các dự án nghiên cứu có đồng hướng dẫn (cotutelle/codirection) giữa một giáo sư Pháp và một giáo sư Việt Nam, hoặc nằm trong khuôn khổ dự án hợp tác khoa học giữa hai nước.
Ngành học ưu tiên: các lĩnh vực như Khoa học cơ bản, Đào tạo kỹ sư, Công nghệ, Kinh tế – Quản lý, Luật, và Khoa học xã hội – Nhân văn luôn được khuyến khích.
Năng lực học tập (GPA): để hồ sơ có tính cạnh tranh cao, GPA đại học hoặc các năm học gần nhất nên đạt từ 8.0/10 (hoặc 3.2/4.0) trở lên.
Trình độ ngoại ngữ: IELTS min 6.5
Tiêu chí đánh giá cốt lõi từ Hội đồng
Hồ sơ France Excellence không chỉ nhìn vào bảng điểm, hội đồng sẽ chấm điểm rất kỹ dựa trên 3 yếu tố:
Đề cương học tập/nghiên cứu (Projet d’études/de recherche): Cần thể hiện rõ tính logic, mạch lạc, lý do chọn trường/ngành tại Pháp và kế hoạch phát triển sự nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Thư động lực (Lettre de motivation): Phải thuyết phục được lý do tại sao Đại sứ quán nên đầu tư vào bạn và khóa học này đóng góp gì cho mối quan hệ hợp tác Pháp – Việt.
Đề cương đồng tài trợ: Những hồ sơ nhận được sự cam kết hỗ trợ tài chính một phần từ phía trường tiếp nhận tại Pháp, phòng thí nghiệm, doanh nghiệp hoặc cơ quan chủ quản tại Việt Nam sẽ được ưu tiên đáng kể.
Quy trình nộp hồ sơ: Học bổng France Excellence thường mở đơn vào khoảng tháng 10 và đóng cổng vào tháng 12 hàng năm cho kỳ nhập học tháng 9 năm sau. Quy trình sẽ bao gồm vòng duyệt hồ sơ giấy và vòng phỏng vấn trực tiếp bắt buộc với hội đồng (diễn ra vào khoảng tháng 2 năm sau).
——————-
Mentor sẽ support Mentee apply học bổng Ambassade:
1/ Hướng dẫn viết & hoàn thiện 01 CV;
2/ Hướng dẫn viết & hoàn thiện 01 Thư động lực nộp học bổng (max 1 page A 4, font 12);
3/ Hướng dẫn viết & hoàn thiện 01 projet professionnel (đề cương nghiên cứu chuyên ngành) (max 1 page A 4, font 12);
4/ Review các hạng mục trên trước khi submit;
Học bổng Xuất sắc Eiffel (France Excellence Eiffel) là một trong những học bổng danh giá và có giá trị tài chính cao nhất do Bộ Ngoại giao Pháp cấp nhằm thu hút những nhân tài quốc tế xuất sắc nhất đến học bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ.
Quy tắc chung: Bạn không thể tự nộp hồ sơ trực tiếp cho Campus France.
Quy trình bắt buộc phải là:
Bạn nộp hồ sơ xin học vào một trường Đại học tại Pháp và bày tỏ nguyện vọng xin học bổng Eiffel.
Trường sẽ đánh giá hồ sơ của bạn. Nếu bạn đủ xuất sắc, trường sẽ đứng ra “tiến cử” (nominate) và thay mặt bạn nộp hồ sơ lên hội đồng Eiffel của Campus France.
Chú ý: Mỗi ứng viên chỉ được một trường duy nhất đứng ra nộp hồ sơ. Nếu nhiều trường cùng nộp cho một ứng viên, hồ sơ đó sẽ bị loại ngay lập tức.
1. Bậc Thạc sĩ (Master / Hệ kỹ sư)
Độ tuổi: Tối đa 29 tuổi tại thời điểm xét duyệt hội đồng
Thời gian cấp: Tối đa 12 tháng (cho Master 2), 24 tháng (cho Master 1) hoặc 36 tháng (đối với bằng Kỹ sư).
Mức trợ cấp: 1.200 €/tháng kèm vé máy bay khứ hồi, bảo hiểm và hỗ trợ tìm nhà ở.
Bậc Tiến sĩ (Doctorat)
Độ tuổi: Tối đa 35 tuổi tại thời điểm xét duyệt hội đồng (sinh sau ngày 31/03/1990).
Thời gian cấp: Tối đa 36 tháng (cho nghiên cứu sinh mới) hoặc từ 6 đến 18 tháng tùy thuộc vào cấu trúc của chương trình đồng hướng dẫn luận án (cotutelle/codirection).
Mức trợ cấp: 2.100 €/tháng cùng các phúc lợi tương tự bậc Thạc sĩ.
Điều kiện về Quốc tịch & Lịch sử ứng tuyển
Quốc tịch: Việt Nam
Chưa từng nhận học bổng chính phủ Pháp: Bạn chưa từng nhận bất kỳ học bổng nào khác từ Chính phủ Pháp trước đó.
Chưa từng trượt Eiffel: Nếu bạn đã từng được trường nộp hồ sơ xin học bổng Eiffel ở các năm trước nhưng bị trượt, bạn không được phép ứng tuyển lại (ngay cả khi thay đổi ngành hay đổi trường). Tuy nhiên, nếu bạn đã từng đỗ Eiffel bậc Thạc sĩ, bạn vẫn có thể được tiến cử tiếp lên bậc Tiến sĩ.
Các khối ngành hợp lệ
Học bổng Eiffel giới hạn cho 7 nhóm ngành thuộc 2 lĩnh vực lớn sau:
Khoa học và Kỹ thuật:
Sinh học và Sức khỏe
Chuyển dịch sinh thái (Môi trường, Năng lượng…)
Toán học và Kỹ thuật số
Khoa học kỹ thuật
Khoa học Xã hội và Nhân văn:
Lịch sử, Ngôn ngữ và Văn minh Pháp (phải là chương trình chuyên sâu về ngôn ngữ)
Luật và Khoa học chính trị
Kinh tế và Quản lý
Tiêu chí đánh giá hồ sơ từ Hội đồng xét duyệt học bổng
Vì đây là học bổng top đầu, hội đồng sẽ lọc hồ sơ dựa trên các yếu tố cực kỳ gắt gao:
Xếp hạng (Ranking) là chìa khóa: Ngoài một GPA ấn tượng (thường phải từ 8.5/10 hoặc 3.5/4.0 trở lên), hồ sơ của bạn bắt buộc phải có giấy chứng nhận xếp hạng trong lớp (ví dụ: Top 1%, Top 5% của khóa). Eiffel không chỉ tìm kiếm học viên giỏi, họ tìm kiếm những người xuất sắc nhất.
Dự án nghề nghiệp (Career Plan): Bài luận (1-2 trang) viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp phải thể hiện rõ nét lý do chọn nước Pháp, sự liên kết logic với quá trình học trước đó và mục tiêu nghề nghiệp dài hạn đóng góp cho sự phát triển của quốc gia.
Mốc thời gian cần lưu ý
Học bổng toàn phần Eiffel thường mở cổng nhận hồ sơ từ tháng 10 và đóng vào đầu tháng 1 năm sau.
Tuy nhiên, vì quy trình là bạn phải nộp thông qua trường tại Pháp, các trường thường chốt hạn thu hồ sơ của sinh viên rất sớm (khoảng tháng 10 đến tháng 11 để họ làm hội đồng sàng lọc trước). Do đó, bạn cần chủ động liên hệ với văn phòng quan hệ quốc tế của trường bạn nhắm tới ngay từ tháng 9 để không bỏ lỡ deadline.
Tóm lại, để nộp học bổng Eiffel thì bạn phải rất chủ động liên hệ sớm với trường mục tiêu tại Pháp nhé!
Sự khác nhau chi tiết và rõ ràng của học bổng Ambassade và học bổng Eiffel được trình bày trong video này.
Học bổng Erasmus Mundus là chương trình học bổng toàn phần Thạc sĩ danh giá do Liên minh Châu Âu tài trợ. Đặc trưng lớn nhất của học bổng này là tính dịch chuyển (Mobility) — bạn sẽ theo học tại ít nhất 2 đến 4 quốc gia khác nhau trong vòng 2 năm và nhận bằng chung (Joint Degree) hoặc đa bằng (Multiple Degrees).
Nếu muốn có thời gian học tập tại Pháp, chiến lược của bạn là phải tìm và nộp vào các chương trình Thạc sĩ mà trong liên minh các trường đại học (Consortium) có sự tham gia của ít nhất một trường đại học của Bỉ.
Dưới đây là các điều kiện cốt lõi và danh sách các chương trình tiêu biểu có điểm dừng tại Pháp:
1. Điều kiện năng lực cốt lõi (Áp dụng chung)
Dù nộp vào bất kỳ ngành nào, hồ sơ của bạn bắt buộc phải thỏa mãn các tiêu chuẩn sàn của biểu mẫu Erasmus Mundus:
Bằng cấp: Đã tốt nghiệp Đại học hoặc đang là sinh viên năm cuối (bắt buộc phải nhận bằng trước khi chương trình khai giảng vào tháng 8 hoặc tháng 9 cùng năm). GPA từ mức Khá/Giỏi trở lên (thường từ 7.5/10 hoặc 3.0/4.0 trở lên để đảm bảo tính cạnh tranh).
Ngoại ngữ (Tiếng Anh): Đây là điều kiện bắt buộc vì các chương trình liên kết đều giảng dạy 100% bằng tiếng Anh. Chuẩn chung là IELTS Academic từ 6.5 trở lên (không kỹ năng nào dưới 6.0). Một số ngành về Khoa học xã hội, Luật, Kinh tế có thể yêu cầu IELTS 7.0 – 7.5.
Bộ hồ sơ học thuật hoàn chỉnh: Bao gồm CV (thường viết theo chuẩn Europass), Thư động lực (Motivation Letter), và 2 đến 3 Thư giới thiệu (Recommendation Letters) từ giảng viên đại học hoặc cấp trên tại nơi làm việc.
Các chương trình có du học tại Pháp gồm:
Europubhealth+ (Thạc sĩ Y tế Công cộng châu Âu): Sinh viên có thể chọn học năm thứ 2 tại Pháp tại EHESP (Rennes) hoặc Université de Bordeaux bằng cả tiếng Anh hoặc tiếng Pháp tùy theo phân nhánh ngành (Dịch tễ học, Quản lý y tế…).
Bioceb (Biological and Chemical Engineering for a Sustainable Bioeconomy): Chương trình về Kỹ thuật Sinh-Hóa cho nền kinh tế sinh học bền vững, do AgroParisTech (Pháp) làm trường điều phối chính cùng các trường của Phần Lan, Bỉ, Ý.
BDMA (Big Data Management and Analytics): Chương trình hàng đầu về Quản lý và phân tích Dữ liệu lớn, có sự tham gia của trường CentraleSupélec phối hợp cùng các đại học ở Bỉ và Tây Ban Nha.
EPOG+ (Economic Policies for the Global transition): Chuyên ngành Chính sách kinh tế cho chuyển dịch toàn cầu, quy tụ các trường lớn như Université Paris Cité và Sorbonne Université.
Học bổng toàn phần Thạc sĩ Đại học Paris-Saclay (thường gọi là học bổng IDEX Paris-Saclay) là một trong những học bổng rất nhiều ứng viên Việt Nam nộp tại Pháp.
Ứng viên cần thỏa mãn các tiêu chí cứng sau:
Tình trạng cư trú: Dành cho sinh viên quốc tế. Ưu tiên những bạn lần đầu tiên đến Pháp học tập (hoặc những bạn đã ở Pháp dưới 1 năm và đang theo học các khóa ngôn ngữ/dự bị không cấp bằng).
Độ tuổi: Tối đa 30 tuổi tính trong năm xét tuyển.
Hội đồng tuyển chọn sẽ đánh giá hồ sơ dựa trên 3 yếu tố cốt lõi:
Xuất sắc về học thuật (Academic Excellence): Đây là bộ lọc đầu tiên. GPA Đại học (đối với ứng viên M1) hoặc GPA năm M1 (đối với ứng viên M2) phải nằm trong nhóm top đầu của khóa.
Định hướng nghiên cứu rõ ràng: Đặc biệt đối với các bạn ứng tuyển thẳng vào bậc Master 2 (M2). IDEX rất chú trọng đến những ứng viên có tiềm năng và dự định tiếp tục làm nghiên cứu sinh (Ph.D) tại các viện nghiên cứu thuộc hệ thống Paris-Saclay sau khi tốt nghiệp.
Năng lực ngôn ngữ: IELTS từ 6.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT tương đương).
Lĩnh vực: đa phần về STEM, khoa học cơ bản.
Được.
Thẻ cư trú RECE (Recherche d’emploi ou création d’entreprise)
Đây là hình thức phổ biến nhất (thay thế cho thẻ APS trước đây), cho phép sinh viên quốc tế ở lại Pháp 12 tháng sau khi tốt nghiệp để tìm kiếm việc làm hoặc thành lập doanh nghiệp.
Đối tượng áp dụng:
Ngành học tại Pháp rất đa dạng từ dược, kỹ thuật STEM, kỹ sư hàng không, giáo dục, tâm lý học, MBA, kinh tế,…
Vì vậy, bạn hãy tự do lựa chọn lĩnh vực học phù hợp với mình.
Trường Đại học Công lập (Université)
Bậc Cử nhân (Licence): €2.895 / năm.
Bậc Thạc sĩ (Master): €3.941 / năm.
Bậc Tiến sĩ (Doctorat): €397 / năm (Mức phí được giữ nguyên, bằng với sinh viên châu Âu).
Trường Thương mại, Trường Tư thục và các Trường Lớn (Grandes Écoles) Mức phí do các trường tự quyết định và dao động lớn tùy thuộc vào ngành học cũng như thứ hạng trường:
Học phí: Thường dao động từ €5.000 đến €18.000 / năm (riêng các ngành Quản trị kinh doanh/MBA nâng cao có thể lên đến €25.000+ / năm)
Sinh hoạt phí
Chi phí sinh hoạt tại Pháp phân hóa rõ rệt theo từng khu vực địa lý:
Tại Paris và vùng Île-de-France: Tầm €1.200 – €1.500 / tháng. Áp lực lớn nhất đến từ tiền thuê nhà.
Các thành phố khác (Lyon, Marseille, Toulouse, Lille): Tầm €800 – €1.200 / tháng.
Tại các thành phố vừa và nhỏ: Tầm €600 – €800 / tháng.
Có.
Bảo hiểm y tế bổ sung (Mutuelle / Complémentaire santé) khoảng 180 EUR – 600 EUR/năm tùy thuộc vào gói quyền lợi bạn chọn.
Nếu bạn đạt học bổng chính phủ toàn phần như Eiffel, Ambassade hoặc học bổng trường toàn phần như Paris-Saclay thì bạn không cần chứng minh tài chính.
Nếu bạn đi du học tự túc: bạn cần chứng minh tài chính cho sinh hoạt phí trong 1 năm nếu bạn học trường công theo chính sách miễn 100% học phí.
Khu vực Paris sẽ đắt đỏ nhất.
Studio tại Paris dao động 800-1000E/tháng. Trong khi tại Nice, Lyon, Lille,… khoảng 400-600E/tháng.
Ký túc xá Công lập (CROUS): €300 – €650/tháng
Ký túc xá Tư thục : €450 – €800/tháng
Studio/Căn hộ riêng: €650 – €1000/tháng
Ở ghép (Colocation):€350 – €600/tháng

VỀ HỌC BỔNG FRANCE EXCELLENCE EIFFEL Học bổng du học Pháp France Excellence Eiffel được phát triển bởi Bộ ngoại giao và phát triển quốc

Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam xin mời các bạn sinh viên Việt Nam có nguyện vọng tiếp tục học tập trong các trường

Université Paris-Saclay is a leading university in Europe and the world; it covers the fields of science and engineering, life sciences and health, and humanities